class channidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ cá quả, cá lóc, cá chuối: "Class Channidae" tên khoa học của một họ cá nước ngọt, thường được biết đến với các tên gọi phổ biến như cá quả, cá lóc, cá chuối. Các loài trong họ này đặc điểm thân dài, đầu dẹp giống đầu rắn, khả năng hô hấp trực tiếp không khí nhờ một cơ quan đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The class Channidae includes many species of air-breathing freshwater fish. (Họ Channidae bao gồm nhiều loài cá nước ngọt khả năng hô hấp không khí.)
    • Snakehead fish, belonging to the class Channidae, are known for their predatory nature. (Cá lóc, thuộc họ Channidae, nổi tiếng với bản tính săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: Thuật ngữ "class Channidae" được sử dụng chính thức trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm (họ) cụ thể trong lớp vây tia (Actinopterygii).
    • The taxonomic hierarchy places the class Channidae under the order Anabantiformes. (Hệ thống phân loại xếp họ Channidae dưới bộ Cá rô đồng - Anabantiformes.)
Biến thể từ gần giống
  • Channidae (n): Cách viết ngắn gọn, không từ "class", thường dùng trong văn cảnh chuyên môn.
    • Channidae are native to parts of Africa and Asia. (Họ Cá quả nguồn gốc từ một số vùngchâu Phi châu Á.)
  • Snakehead (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc họ này, mô tả hình dáng đầu giống rắn.
    • The northern snakehead is an invasive species in some regions. (Cá quả phương bắc một loài xâm lấnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ cá quả: Tên gọi phổ biếnmiền Bắc Việt Nam.
  • Họ cá lóc: Tên gọi phổ biếnmiền Trung miền Nam Việt Nam.
  • Họ cá chuối: Một tên gọi khácmột số địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ phân loại học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ phân loại học này.

Noun
  1. họ cá quả, cá lóc, cá chuối.

Từ đồng nghĩa